backsliding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌslɑɪ.diɳ/
Danh từ
backsliding /.ˌslɑɪ.diɳ/
- Sự tái phạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “backsliding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
backsliding /.ˌslɑɪ.diɳ/