backwards
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
backwards
Thành ngữ
- backwards and forwards: Xuôi ngược, tới lui.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “backwards”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
backwards