badiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.di.ne/
Nội động từ
badiner nội động từ /ba.di.ne/
- Bông lơn, đùa bỡn (nghĩa đen) nghĩa bóng.
- On ne badine pas avec la loi — không đùa với pháp luật được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)