bailler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.je/
Ngoại động từ
bailler ngoại động từ /ba.je/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Cho, trao.
- Bailler de l’argent — trao tiền
- la bailler belle — (từ cũ, nghĩa cũ) lừa, bịp
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bailler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)