Bước tới nội dung

balcón

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Danh từ

balcón  (số nhiều balcones)

  1. Ban công.

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Ý balcone.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /balˈkon/ [balˈkõn]
  • Audio (Colombia Colombia):(tập tin)
  • Vần: -on
  • Tách âm tiết: bal‧cón

Danh từ

balcón  (số nhiều balcones)

  1. Ban công.

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Từ đảo chữ

Đọc thêm

  • balcón”, trong w:Diccionario de la lengua española [Từ điển ngôn ngữ Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8, w:Real Academia Española, 10/12/2024