ballerina

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌbæ.lə.ˈri.nə/

Danh từ[sửa]

ballerina /ˌbæ.lə.ˈri.nə/

  1. Nữ diễn viên ba lê, nữ diễn viên kịch múa.

Tham khảo[sửa]