ballote
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.lɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ballote /ba.lɔt/ |
ballote /ba.lɔt/ |
ballote gc /ba.lɔt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây húng hôi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)