Bước tới nội dung

balluchon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.ly.ʃɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
balluchon
/ba.ly.ʃɔ̃/
balluchons
/ba.ly.ʃɔ̃/

balluchon /ba.ly.ʃɔ̃/

  1. (Thân mật) Bọc quần áo.
  2. (Thân mật) Ba lô con.

Tham khảo