balsamique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bal.za.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | balsamique /bal.za.mik/ |
balsamiques /bal.za.mik/ |
| Giống cái | balsamique /bal.za.mik/ |
balsamiques /bal.za.mik/ |
balsamique /bal.za.mik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balsamique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)