banalement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

banalement /ba.nal.mɑ̃/

  1. Tầm thường, vô vị, sáo.

Tham khảo[sửa]