bareback
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbæk/
Tính từ
bareback & phó từ /.ˌbæk/
- Không có yên (ngựa).
- to ride bareback — cưỡi ngựa không yên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bareback”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)