barefacedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.ˈfeɪst.li/
Phó từ
barefacedly /ˈbɛr.ˈfeɪst.li/
- Xem barefaced
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barefacedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)