barefoot

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

barefoot & phó từ /.ˌfʊt/

  1. Chân không.
    to go (walk) barefoot — đi chân không

Tham khảo[sửa]