Bước tới nội dung

barleycorn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌkɔrn/

Danh từ

barleycorn /.ˌkɔrn/

  1. Hạt lúa mạch.

Thành ngữ

Tham khảo