barnesykdom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | barnesykdom | barnesykdommen |
| Số nhiều | barnesykdommer | barnesykdommene |
barnesykdom gđ
- Bệnh đặc biệt của trẻ con.
- Sự hư vặt lúc đầu.
- Maskinen har hatt en del barnesykdommer, men nå går den bra.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barnesykdom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)