barrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barrique /ba.ʁik/ |
barriques /ba.ʁik/ |
barrique gc /ba.ʁik/
- Thùng.
- Mettre du vin en barrique — đóng rượu vang vào thùng
- Être gros comme une barrique — (thân mật) to như cái thùng (người)
- Une barrique d’huile — một thùng dầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)