bas-bleu

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bas-bleu
/ba.blø/
bas-bleus
/ba.blø/

bas-bleu /ba.blø/

  1. (Nghĩa xấu) Nữ văn sĩ rởm.

Tham khảo[sửa]