Bước tới nội dung

basically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbeɪ.sɪ.kə.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

basically /ˈbeɪ.sɪ.kə.li/

  1. Cơ bản, về cơ bản.

Tham khảo