basidia
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
basidia (bất qui tắc) , số nhiều basidia
- (Thực vật học) Đảm của nấm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basidia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
basidia (bất qui tắc) , số nhiều basidia