bassine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.sin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bassine /ba.sin/ |
bassines /ba.sin/ |
bassine gc /ba.sin/
- Chậu (bằng kim loại).
- Bassine de cuivre — cái chậu đồng
- Une bassine de confiture — một chậu mứt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bassine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)