Bước tới nội dung

basson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
basson
/ba.sɔ̃/
basson
/ba.sɔ̃/

basson /ba.sɔ̃/

  1. (Âm nhạc) Fagôt (nhạc khí).
  2. Người chơi fagôt.

Tham khảo