batbat
Giao diện
Tiếng Burushaski
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
batbat (số nhiều batbatisho)
Tham khảo
Sadaf Munshi (2015), “Word Lists”, trong Burushaski Language Documentation Project.
Tiếng Cebu
[sửa]Cách phát âm
Động từ
batbat
- Giải thích hoặc miêu tả một sự việc một cách chi tiết.
- Batbata sa korte ang mga nahitabo.
- Giải thích cho tòa những gì đã diễn ra.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Burushaski
- Danh từ tiếng Burushaski
- bsk:Chim
- Mục từ tiếng Cebu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cebu
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Cebu
- Cebuano terms without Baybayin script
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Cebu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cebu