batelier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.tǝ.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | batelier /ba.tǝ.lje/ |
bateliers /ba.tǝ.lje/ |
| Giống cái | batelier /ba.tǝ.lje/ |
bateliers /ba.tǝ.lje/ |
batelier /ba.tǝ.lje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “batelier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)