Bước tới nội dung

bavure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bavure
/ba.vyʁ/
bavures
/ba.vyʁ/

bavure gc /ba.vyʁ/

  1. Rìa xờm (đồ đúc).
  2. Vết nhòe (ở chữ in... ).
    sans bavure — (thân mật) không chê vào đâu được

Tham khảo