Bước tới nội dung

bawdily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɔ.di.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

bawdily /ˈbɔ.di.li/

  1. Tục tựu.

Tham khảo