bearer security

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bearer security (số nhiều bearer securities)

  1. (Kinh tế) Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).

Từ liên hệ[sửa]