because

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[bɪ.ˈkʌz]

Liên từ[sửa]

because /bɪ.ˈkɔz/

  1. Vì, bởi vì.
  2. Tại.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

conjonction