bedridden
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛd.ˌrɪ.dᵊn/
Tính từ
bedridden /ˈbɛd.ˌrɪ.dᵊn/
- Nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bedridden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)