beech
Giao diện
Xem thêm: Beech
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại beche, từ tiếng Anh cổ bēċe, từ tiếng German Tây nguyên thủy *bōkijā (“sồi”). Điệp thức của buky. Liên quan đến tiếng Anh book.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]beech (số nhiều beeches)
Từ phái sinh
[sửa]- American beech
- Antarctic beech
- beech bark disease
- beech-de-mer
- beechdrops
- beechen
- Beech Forest
- Beech Grove
- beechlike
- beech marten
- beech mast
- beechmast
- beech nut
- beechnut
- beech oil
- beech snap
- Beechtree
- beechy
- blue beech
- Bough Beech
- Carshalton Beeches
- common beech
- copper beech
- Dombey's beech
- dwarf beech
- European beech
- High Beech
- Japanese beech
- lenga beech
- Magellan's beech
- Mexican beech
- myrtle beech
- parasol beech
- purple beech
- Siebold's beech
- southern beech
- twisted beech
- water beech
- white beech
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “beech”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Daasanach
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]beech
- Cá.
Tham khảo
[sửa]- Từ điển Daasanach - Anh tại Webonary.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːtʃ
- Vần:Tiếng Anh/iːtʃ/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Daasanach
- Mục từ tiếng Daasanach
- Danh từ tiếng Daasanach

