Bước tới nội dung

beech

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Beech

Tiếng Anh

[sửa]
European beech
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
Wikispecies có thêm thông tin sinh học về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại beche, từ tiếng Anh cổ bēċe, từ tiếng German Tây nguyên thủy *bōkijā (sồi). Điệp thức của buky. Liên quan đến tiếng Anh book.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

beech (số nhiều beeches)

  1. Chi Cử.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Daasanach

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

beech

  1. .

Tham khảo

[sửa]