Bước tới nội dung

befriend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈfrɛnd/

Ngoại động từ

befriend ngoại động từ /bɪ.ˈfrɛnd/

  1. Đối xử tốt, đối xử như bạn; giúp đỡ.

Tham khảo