befruktning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | befruktning | befruktningen |
| Số nhiều | befruktninger | befruktningene |
befruktning gđ
- Sự làm cho thụ tinh, thụ thai.
- Man hindrer befruktning ved prevensjonsmidler.
- kunstig befruktning — Sự thụ thai nhân tạo.
Từ dẫn xuất
- (1) befruktningshindrende : (Y) Thuộc về ngừa thai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “befruktning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)