begavelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | begavelse | begavelsen |
| Số nhiều | begavelser | begavelsene |
begavelse gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “begavelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)