Bước tới nội dung

begird

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈɡɜːd/

Ngoại động từ

begird (bất qui tắc) ngoại động từ begirt /bɪ.ˈɡɜːd/

  1. Buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh.

Tham khảo