Bước tới nội dung

begorra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈɡɔr.ə/

Thán từ

begorra /bɪ.ˈɡɔr.ə/

  1. Chúa chứng giám!

Đồng nghĩa

Tham khảo