Bước tới nội dung

begot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

begot (bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten

  1. Sinh ra, gây ra.
    imperialism begets wars — chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh

Tham khảo