bekken
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bekken | bekkenet |
| Số nhiều | bekken, bekkener | bekkena, bekkenene |
bekken gđ
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bekken | bekkenø |
| Số nhiều | bekken, bekkener | bekkena, bekkenene |
bekken gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bekken”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)