belay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈleɪ/
Ngoại động từ
belay (bất qui tắc) ngoại động từ belayed, belaid /bɪ.ˈleɪ/
Thán từ
belay /bɪ.ˈleɪ/
- (Hàng hải) (từ lóng) đứng lại!; được rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “belay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)