bele
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "bele"
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Tính từ
[sửa]bele
- Dạng thay thế của bel
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Trợ từ
[sửa]bele
- (Kielce) Dạng thay thế của byle
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]932; từ tiếng Basque nguyên thủy *beLe, từ *bel- (“đen, tối tăm”) (so sánh beltz).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bele hs
- Quạ.
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | bele | belea | beleak | beleok |
| khiển cách | belek | beleak | beleek | beleok |
| dữ cách | beleri | beleari | beleei | beleoi |
| sinh cách | beleren | belearen | beleen | beleon |
| cách kèm | belerekin | belearekin | beleekin | beleokin |
| gây khiến | belerengatik | belearengatik | beleengatik | beleongatik |
| hưởng cách | belerentzat | belearentzat | beleentzat | beleontzat |
| cách công cụ | belez | beleaz | beleez | beleotaz |
| định vị cách | belerengan | belearengan | beleengan | beleongan |
| định vị cách | — | — | — | — |
| đích cách | belerengana | belearengana | beleengana | beleongana |
| kết cách | belerenganaino | belearenganaino | beleenganaino | beleonganaino |
| trực cách | belerenganantz | belearenganantz | beleenganantz | beleonganantz |
| điểm cách | belerenganako | belearenganako | beleenganako | beleonganako |
| ly cách | belerengandik | belearengandik | beleengandik | beleongandik |
| chiết phân cách | belerik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | beletzat | — | — | — |
Đọc thêm
[sửa]- “bele”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “bele”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Tiếng Pháp cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Tính từ
[sửa]bele
Thể loại:
- Dạng viết khác tiếng Anh trung đại
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Trợ từ tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Basque nguyên thủy tiếng Basque
- Từ dẫn xuất từ tiếng Basque nguyên thủy tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ele
- Vần:Tiếng Basque/ele/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/e
- Vần:Tiếng Basque/e/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ hữu sinh tiếng Basque
- eu:Họ Quạ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp cổ
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp cổ
