Bước tới nội dung

belief revision

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bə.ˈlif rɪ.ˈvɪ.ʒən/

Danh từ

belief revision /bə.ˈlif rɪ.ˈvɪ.ʒən/

  1. (Tech) Duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo).

Tham khảo