belle-mère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

belle-mère gc /bɛl.mɛʁ/

  1. Mẹ chồng; mẹ vợ; bà nhạc.
  2. Dì ghẻ.

Tham khảo[sửa]