benedictory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdɪk.tə.ri/
Tính từ
benedictory /.ˈdɪk.tə.ri/
- (Thuộc) Sự giáng phúc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “benedictory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)