bengali
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bɛ̃.ɡa.li/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bengali /bɛ̃.ɡa.li/ |
bengali /bɛ̃.ɡa.li/ |
| Giống cái | bengali /bɛ̃.ɡa.li/ |
bengali /bɛ̃.ɡa.li/ |
bengali /bɛ̃.ɡa.li/
- (Thuộc) Ben-gan.
- Coutume bengali — phong tục Ben-gan
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bengali /bɛ̃.ɡa.li/ |
bengalis /bɛ̃.ɡa.li/ |
bengali gđ /bɛ̃.ɡa.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bengali”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)