benzoate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛn.zə.ˌweɪt/
Danh từ
benzoate /ˈbɛn.zə.ˌweɪt/
- (Hoá học) Benzoat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “benzoate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)