Bước tới nội dung

berce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
berce
/bɛʁs/
berces
/bɛʁs/

berce gc /bɛʁs/

  1. (Thực vật học) Cây bạch chỉ đại.

Tham khảo