Bước tới nội dung

berg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɜːɡ/

Danh từ

berg /ˈbɜːɡ/

  1. (Nam phi) Núi, đồi.

Tham khảo