beryl

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

beryl

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

beryl /ˈbɛr.əl/

  1. (Khoáng chất) Berin.

Tham khảo[sửa]