beryl
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.əl/
Danh từ
beryl /ˈbɛr.əl/
- (Khoáng chất) Berin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beryl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

beryl /ˈbɛr.əl/