besprent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈsprɛnt/
Tính từ
besprent /bɪ.ˈsprɛnt/
- (Thơ ca) Rải rác.
- besprent with flowers — rải rác hoa (cánh đồng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “besprent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)