Bước tới nội dung

bestrewn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

bestrewn (bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn

  1. Rắc, rải, vãi.
    a path bestrewn with flowers — con đường rắc đầy hoa

Tham khảo