bety
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bety |
| Hiện tại chỉ ngôi | betyr |
| Quá khứ | betydde |
| Động tính từ quá khứ | betydd |
| Động tính từ hiện tại | — |
bety
- Nghĩa là, biểu hiện, biểu tượng.
- Rødt lys betyr "Stans! Fare!".
- Mørke skyer betyr uvær.
- Hva skal dette bety?
- Ảnh hưởng, có giá trị, đáng kể.
- Nordsjøoljen betyr mye for norsk økonomi.
- Penger er det eneste som betyr noe for ham.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bety”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)