Bước tới nội dung

bety

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å bety
Hiện tại chỉ ngôi betyr
Quá khứ betydde
Động tính từ quá khứ betydd
Động tính từ hiện tại —

bety

  1. Nghĩa là, biểu hiện, biểu tượng.
    Rødt lys betyr "Stans! Fare!".
    Mørke skyer betyr uvær.
    Hva skal dette bety?
  2. Ảnh hưởng, có giá trị, đáng kể.
    Nordsjøoljen betyr mye for norsk økonomi.
    Penger er det eneste som betyr noe for ham.

Tham khảo