beurre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bœʁ/
Pháp (Paris)[lø bœʁ]
(Không chính thức)
Ca-na-đa[baœ̯ʁ]
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| beurre /bœʁ/ |
beurres /bœʁ/ |
beurre /bœʁ/ gđ
- Bơ.
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Clorua.
- assiette au beurre — xem assiette
- avoir des mains de beurre — hậu đậu, lóng cóng
- avoir les yeux au beurre noir — mắt bầm tím
- comme dans du beurre — dễ như chơi
- compter pour du beurre — không được tính đến
- faire son beurre — hái ra tiền
- mettre du beurre dans les épinards — cải thiện hoàn cảnh của mình
- pouvoir mettre du beurre sur son pain — khấm khá hơn trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beurre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)